Lam nhựa giả gỗ – Giải pháp hoàn hảo cho không gian hiện đại

Trong bối cảnh thiết kế kiến trúc và nội thất ngày càng phát triển, việc lựa chọn vật liệu phù hợp không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và tiện ích của không gian sống. Lam nhựa giả gỗ đang trở thành xu hướng mới, được nhiều kiến trúc sư và chủ nhà ưa chuộng như một giải pháp hoàn hảo cho các công trình hiện đại. 

Với vẻ ngoài tự nhiên như gỗ thật cùng nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ẩm và dễ dàng thi công, lam nhựa giả gỗ không chỉ giúp nâng tầm không gian mà còn tối ưu chi phí và công năng sử dụng. Vật Liệu Lộc Phát sẽ cùng bạn khám phá chi tiết về lam nhựa giả gỗ và lý do vì sao nó đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong thiết kế hiện đại ngày nay.

Giới thiệu chung về lam nhựa giả gỗ

Lam nhựa giả gỗ không chỉ là một vật liệu trang trí thông thường mà là biểu tượng cho sự tiến bộ, nơi vẻ đẹp ấm áp, sang trọng của gỗ được bảo tồn nguyên vẹn. Đồng thời khắc phục triệt để các hạn chế cố hữu của vật liệu tự nhiên như cong vênh, mối mọt hay thấm nước. Lam nhựa giả gỗ đã và đang định hình lại cách chúng ta thiết kế và tận hưởng không gian sống, từ nội thất ấm cúng đến ngoại thất bền bỉ.

Định nghĩa lam nhựa giả gỗ là gì?

Lam nhựa giả gỗ là loại vật liệu trang trí được làm từ gỗ nhựa composite (WPC – Wood Plastic Composite), nghĩa là sự kết hợp giữa bột gỗ (gỗ xay mịn) và các loại hạt nhựa như PVC, PE hoặc PP cùng phụ gia kỹ thuật.

Cấu trúc của lam nhựa thường bao gồm một lớp lõi WPC cao cấp để đảm bảo độ bền, ổn định kích thước, và một lớp bề mặt phủ film PVC hoặc màng vân gỗ để tạo màu sắc, vân gỗ tự nhiên và khả năng chống xước.

Lam nhựa giả gỗ là vật liệu ốp trang trí mô phỏng vân gỗ tự nhiên.

Lam nhựa giả gỗ là vật liệu ốp trang trí mô phỏng vân gỗ tự nhiên.

Có nhiều dạng lam nhựa giả gỗ: lam sóng (tấm ốp dạng sóng), thanh lam (thanh dài dạng nan), lam rỗng hoặc đặc tuỳ mục đích sử dụng.

Vai trò và xu hướng sử dụng lam nhựa giả gỗ trong kiến trúc hiện đại

Trong kiến trúc hiện đại, lam nhựa giả gỗ đóng vai trò rất quan trọng trong việc kết hợp tính thẩm mỹ và tính ứng dụng cao:

  • Trang trí nội ngoại thất: Lam nhựa giả gỗ được dùng để ốp tường, trần, làm vách ngăn hoặc lam che nắng. Nhờ thiết kế dạng sóng hoặc nan, nó mang lại chiều sâu và nét hiện đại, sang trọng cho không gian.
  • Thay thế gỗ truyền thống: Trong bối cảnh gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm và giá cao, lam gỗ nhựa trở thành lựa chọn thay thế tối ưu nhờ khả năng chống mối mọt, co ngót, cong vênh.
  • Phù hợp với khí hậu: Ở các vùng khí hậu nhiệt đới như Việt Nam, lam nhựa giả gỗ là lựa chọn lý tưởng vì khả năng chịu ẩm tốt, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ ẩm cao.
  • Thân thiện môi trường: Gỗ nhựa composite tận dụng nguồn bột gỗ từ gỗ tái chế hoặc phế liệu gỗ, kết hợp với nhựa (có thể là nhựa tái chế), giúp giảm áp lực lên nguồn tài nguyên rừng.
  • Tối ưu chi phí và thời gian thi công: Lam nhựa giả gỗ nhẹ, dễ vận chuyển, dễ lắp đặt — giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí so với gỗ tự nhiên.

Nhờ những vai trò này, lam nhựa giả gỗ đang là xu hướng được ưa chuộng trong các dự án kiến trúc hiện đại: từ nhà ở, văn phòng, nhà hàng đến các công trình cảnh quan ngoài trời như pergola, lam che nắng.

Tại sao lam nhựa giả gỗ được coi là giải pháp hoàn hảo cho không gian hiện đại?

Lam nhựa giả gỗ được xem là “giải pháp hoàn hảo” vì nó cân bằng rất tốt giữa tính thẩm mỹ, độ bền, an toàn và chi phí:

  • Tính thẩm mỹ cao: Nhờ lớp bề mặt vân gỗ chân thực, lam nhựa giả gỗ mang lại vẻ đẹp tự nhiên, ấm cúng như gỗ thật, nhưng đồng thời rất đa dạng mẫu mã (sóng, nan, vân) để phù hợp với phong cách thiết kế hiện đại.
  • Độ bền vượt trội: Với phần lõi là composite WPC, lam nhựa có khả năng chống thấm, cách ẩm, chống mối mọt tốt hơn gỗ tự nhiên; đồng thời, lớp phủ film giúp giữ màu, giảm xước và bền theo thời gian.
  • Ổn định kích thước: Vì thành phần nhựa bao bọc bột gỗ, lam không dễ co ngót hoặc biến dạng khi thời tiết thay đổi, điều mà gỗ tự nhiên thường gặp khó khăn.
  • Dễ thi công và bảo trì: Trọng lượng nhẹ, hệ hèm khóa hoặc thiết kế tấm/sợi giúp lắp đặt nhanh chóng. Sau khi lắp, việc vệ sinh hay bảo trì cũng đơn giản — không cần sơn phức tạp như gỗ tự nhiên.
  • An toàn và thân thiện môi trường: Nhiều loại lam nhựa giả gỗ không chứa các hóa chất độc hại như formaldehyde, và có thể sản xuất từ vật liệu tái chế, góp phần bảo vệ thiên nhiên.
  • Chi phí hợp lý: So với gỗ tự nhiên, lam nhựa giả gỗ có chi phí thấp hơn nhiều khi tính cả chi phí duy trì lâu dài. Đồng thời, với độ bền cao, nó cung cấp giá trị sử dụng lâu dài.

Những yếu tố trên giúp lam nhựa giả gỗ trở thành lựa chọn ưu việt cho các công trình hiện đại: vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ, vừa bền bỉ, vừa kinh tế — đúng nghĩa là “giải pháp hoàn hảo” cho không gian sống và làm việc ngày nay.

Cấu tạo và phân loại lam nhựa giả gỗ

Lam nhựa giả gỗ là vật liệu tổng hợp được phát triển nhằm mang lại vẻ đẹp tự nhiên của gỗ thật nhưng đồng thời khắc phục được những hạn chế về độ bền, khả năng chịu nước và mối mọt mà gỗ tự nhiên thường gặp. Để hiểu rõ hơn về ưu điểm và ứng dụng của lam nhựa giả gỗ, cần nắm được cấu tạo chi tiết và cách phân loại của sản phẩm này. Việc này giúp lựa chọn loại lam phù hợp nhất với từng công trình, mục đích sử dụng và điều kiện môi trường khác nhau.

Thành phần cấu tạo

  • Nguyên liệu chính
    • Lam nhựa giả gỗ thường được làm từ vật liệu WPC (Wood‑Plastic Composite), tức là sự kết hợp giữa bột gỗ (hoặc sợi gỗ) và hạt nhựa nhiệt dẻo như PVC, PE, HDPE hoặc PP.
    • Ngoài ra, còn có phụ gia như chất tạo màu, chất ổn định UV, chất kết dính để tăng độ bền, chống lão hoá, chống mối mọt.

Thành phần cấu tạo chính của lam nhựa giả gỗ

Thành phần cấu tạo chính của lam nhựa giả gỗ

Cấu trúc lớp

  • Lõi (core): Phần lõi bên trong thường là hỗn hợp WPC – bột gỗ + nhựa + phụ gia. Ví dụ, theo hãng TecWood, tỷ lệ có thể là khoảng 50% bột gỗ, 38% nhựa PE, 7% chất kết dính, còn lại là phụ gia.
  • Lớp bề mặt (surface): Được phủ màng film hoặc lớp phủ vân gỗ (hoặc vân màu) để tạo thẩm mỹ như gỗ thật và tăng khả năng chống xước, giữ màu. Với lam sóng, lớp phủ thường là film PVC.
  • Một số loại lam còn sử dụng lớp phủ đặc biệt như ASA (Acrylonitrile‑Styrene‑Acrylate) để tăng khả năng chống tia UV, thích hợp cho ứng dụng ngoài trời.

Quy trình sản xuất

  • Hỗn hợp bột gỗ, hạt nhựa và phụ gia được nung nóng, trộn đều rồi ép đùn theo khuôn để tạo thành lam, tấm hoặc thanh.
  • Sau khi đùn, vật liệu được làm nguội chậm để cấu trúc ổn định và tránh biến dạng.

Phân loại lam nhựa giả gỗ

Lam nhựa giả gỗ rất đa dạng và có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là các cách phân loại phổ biến:

  • Theo vị trí sử dụng
    • Lam trong nhà (Indoor): Thường sử dụng PVC trong cấu tạo, yêu cầu thẩm mỹ cao, bề mặt vân gỗ tự nhiên, dùng để ốp tường, trần, vách ngăn.
    • Lam ngoài trời (Outdoor): Thành phần nhựa thường là HDPE hoặc PE, có phụ gia UV để chịu được nắng, mưa; dùng cho lam che nắng, hàng rào, pergola, ốp mặt tiền.
  • Theo dạng cấu trúc
    • Thanh lam rỗng (Hollow slats): Bên trong có khoang rỗng, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, thường dùng cho vách, trần hoặc trang trí không cần chịu lực lớn.
    • Thanh lam đặc (Solid slats): Đặc hoàn toàn, độ cứng cao hơn, chịu lực tốt hơn, thường dùng cho lam chịu lực, hàng rào, các ứng dụng ngoài trời.
    • Thanh lam hộp / profile đặc biệt: Lam có tiết diện chữ U, I, H…, hoặc các profile đa năng theo thiết kế riêng, để phù hợp các công trình kiến trúc đặc thù.
  • Theo lớp phủ bề mặt
    • Lam phủ film (Film): Lớp vân gỗ hoặc màu được dán film tạo vẻ tự nhiên.
    • Lam phủ ASA / Polymer: Dùng cho ứng dụng ngoài trời vì khả năng chống tia UV, giữ màu tốt hơn. Ví dụ, gỗ nhựa Kosmos ngoài trời sử dụng lớp ASA.
    • Lam hai lớp (“2 da”): Có cả lớp phủ phía trên và lớp dưới để tăng tính ổn định, độ bền màu.
  • Theo kích thước & quy cách
    • Lam sóng: là tấm ốp có sóng uốn lượn, tạo hiệu ứng 3D, phổ biến cho tường hoặc trần.
    • Lam thanh (slat): Có nhiều kích thước như 50×100 mm, hoặc các thanh hộp/làm lam dài theo nhu cầu thiết kế – ví dụ: Lam nhựa giả gỗ 50×105 (Hobiwood), Thanh lam gỗ nhựa Kosmos 105×50, Thanh lam hộp gỗ nhựa 30×60.
    • Chiều dài thường từ 2,9 m đến 3,6 m (tuỳ nhà sản xuất) để dễ thi công và vận chuyển. 

Kích thước lam nhựa giả gỗ phổ biến hiện nay

Kích thước của lam nhựa giả gỗ là yếu tố then chốt quyết định tính thẩm mỹ, độ bền và quy trình thi công của công trình. Sự đa dạng về kích thước giúp vật liệu này có thể đáp ứng linh hoạt mọi yêu cầu thiết kế từ ốp tường nội thất cho đến các hệ lam chắn nắng ngoại thất khổ lớn.

Kích thước lam nhựa giả gỗ ngoài trời phổ biến

Lam nhựa giả gỗ ngoài trời thường có kích thước lớn hơn so với loại dùng trong nhà để đảm bảo khả năng chịu lực và phù hợp với các không gian rộng như ban công, giàn hoa, lam che nắng, hàng rào, cổng hay ngoại thất nhà phố, biệt thự. Một số kích thước lam hộp phổ biến bao gồm:

  • Lam đặc: 23 x 60 x 2400 mm
  • Lam hộp: 30 x 60 x 2400/3000 mm
  • Lam hộp: 40 x 90 x 2400/3000 mm
  • Lam hộp: 50 x 100 x 3000 mm
  • Lam hộp: 50 x 50 x 3000 mm
  • Lam hộp: 50 x 150 x 2900 mm
  • Lam hộp: 80 x 160 x 3000 mm
  • Trụ lam: 100 x 100 x 3000 mm, 120 x 120 x 3000 mm, 150 x 150 x 3000 mm

Ngoài ra còn có một số kích thước nhỏ ít được sử dụng như 25 x 25 x 2900 mm, 40 x 40 x 2900 mm hoặc 25 x 75 x 3000 mm.

Các thanh lam này thường có độ dài phổ biến từ 2.4m đến 3m, tùy theo đơn đặt hàng và yêu cầu thi công.

Kích thước lam nhựa giả gỗ phổ biến đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công và thiết kế.

Kích thước lam nhựa giả gỗ phổ biến đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công và thiết kế.

Kích thước lam nhựa giả gỗ ốp tường, trần ngoài trời

Lam nhựa Composite dạng tấm ốp tường ngoài trời cũng có nhiều kích thước đa dạng để phù hợp với từng thiết kế và yêu cầu công trình. Một số kích thước phổ biến như:

  • 146 x 18 x 2440 mm
  • 148 x 21 x 2900 mm (có loại vân 3D)
  • 115 x 16 x 2900 mm
  • 150 x 10 x 2400 mm
  • 220 x 28 x 3000 mm (lam sóng 4 sóng)
  • 72 x 10 x 2400 mm

Các tấm lam nhựa này có độ dày từ 6 mm đến 10 mm, với chiều rộng đa dạng từ 300 mm đến 600 mm, đảm bảo khả năng cách âm, chống ẩm và bền bỉ với thời tiết khắc nghiệt.

Kích thước lam nhựa giả gỗ trong nhà

Lam nhựa giả gỗ dùng trong nội thất thường có kích thước nhỏ hơn, thiết kế đa dạng hơn để tạo điểm nhấn trang trí cho tường, trần nhà, cầu thang hoặc làm vách ngăn. Một số kích thước phổ biến:

  • Lam sóng 3 sóng: 195 x 15 x 3000 mm, 195 x 12 x 2950 mm, 195 x 28 x 2950 mm
  • Lam sóng 4 sóng: 152 x 9 x 3000 mm, 160 x 24 x 2950 mm
  • Lam sóng 5 sóng: 200 x 20 x 3000 mm, 150 x 10 x 2950 mm
  • Lam cầu thang: 50 x 100 x 3000 mm, 50 x 150 x 3000 mm

Ngoài ra, để tránh nối mối khi thi công các bức tường hoặc trần lớn, khách hàng có thể đặt thanh lam dài hơn 3m, có thể lên tới 3.5m, 4m hoặc 7m tùy theo nhu cầu.

Lưu ý khi chọn kích thước lam nhựa giả gỗ

  • Độ dày và chiều dài: Tùy vào vị trí sử dụng và yêu cầu chịu lực, độ dày lam sẽ được lựa chọn phù hợp để đảm bảo độ bền, tránh cong vênh, biến dạng dưới tác động của môi trường.
  • Khoảng cách giãn nở: Lam nhựa giả gỗ có khả năng giãn nở dưới nhiệt độ cao, do đó khi lắp đặt cần để khoảng cách hợp lý giữa các thanh để tránh hư hỏng.
  • Thẩm mỹ: Kích thước nhỏ giúp tạo hiệu ứng tinh tế, mềm mại, trong khi kích thước lớn mang đến cảm giác hiện đại, chắc chắn.
  • Chi phí: Lam nhựa giả gỗ lớn và dày hơn sẽ có giá thành cao hơn nhưng đổi lại khả năng chịu lực và độ bền được nâng cao.

Ưu điểm nổi bật của vách lam nhựa giả gỗ

Lam nhựa giả gỗ không chỉ đơn thuần là một vật liệu trang trí; nó là sự lựa chọn thông minh mang lại nhiều lợi ích vượt trội, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu về thẩm mỹ, độ bền và tính kinh tế trong kiến trúc hiện đại.

1) Khả năng chống thấm nước và ẩm mốc cao

Vách lam nhựa giả gỗ, được làm từ vật liệu WPC (gỗ‑nhựa), có cấu trúc bền chặt, gần như không hút nước. Nhờ vậy, vách ít bị phồng rộp, biến dạng khi đối mặt với độ ẩm — điều mà nhiều loại gỗ thật thường gặp phải.

2) Chống mối mọt và nấm mốc

Vì thành phần chủ yếu là nhựa kết hợp với bột gỗ, vách lam nhựa rất ít bị mối mọt tấn công. Đồng thời, mặt vách nhựa dễ lau chùi nên hạn chế sự phát triển của rêu mốc – thích hợp cho cả môi trường nội thất lẫn ngoại thất.

3) Độ bền cao, ổn định kích thước

Vật liệu WPC cho phép vách lam nhựa duy trì hình dạng ổn định bất chấp sự thay đổi của môi trường (nhiệt độ, độ ẩm). Ngoài ra, khả năng chịu lực tốt, ít cong vênh giúp vách có tuổi thọ lâu dài.

4) Chịu nhiệt tốt và khả năng cách âm

Nhờ cấu trúc nhựa – gỗ, vách lam nhựa có khả năng chịu nhiệt tốt, không dễ bị hỏng khi tiếp xúc nhiệt độ cao. Đồng thời, chất liệu này còn có khả năng cách âm khá hiệu quả, giúp giảm tiếng ồn và tạo môi trường sống hoặc làm việc yên tĩnh hơn.

5) Tính thẩm mỹ cao, đa dạng mẫu mã

Vách lam nhựa giả gỗ có bề mặt vân gỗ tự nhiên, nhiều tông màu và thiết kế khác nhau theo nhu cầu kiến trúc: từ lam sóng quyến rũ, vách nan thanh lịch, đến các mẫu khắc CNC trang trí. Điều này giúp dễ dàng hòa hợp với phong cách nội – ngoại thất hiện đại.

Vách lam nhựa giả gỗ bền, chống ẩm, dễ thi công và thẩm mỹ cao.

Vách lam nhựa giả gỗ bền, chống ẩm, dễ thi công và thẩm mỹ cao.

6) Dễ thi công, bảo trì thấp

Vật liệu nhựa‑gỗ nhẹ hơn nhiều so với gỗ truyền thống, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt. Khi sử dụng vách lam, người thợ có thể cắt, khoan, gắn vít như làm gỗ thông thường nhưng không cần bảo trì cao như gỗ thật (sơn, xử lý mối mọt,…).

7) Chống phai màu và bền màu

Nhờ lớp phủ bề mặt ổn định (ví dụ film vân gỗ hoặc lớp ổn định tia UV), vách lam nhựa giữ màu tốt qua thời gian, ngay cả khi tiếp xúc nắng gắt hoặc điều kiện môi trường ngoài trời.

8) Thân thiện với môi trường

Nhiều sản phẩm lam nhựa giả gỗ sử dụng bột gỗ tái chế hoặc phế phẩm gỗ, kết hợp với nhựa có thể được tái chế lại, giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

9) Chi phí hợp lý và giá trị lâu dài

So với gỗ tự nhiên, việc sử dụng vách lam nhựa giả gỗ tiết kiệm hơn nhiều: chi phí vật liệu, lắp đặt và bảo trì thấp hơn, nhưng vẫn mang lại vẻ đẹp như gỗ thật và độ bền cao.

10) Khả năng thiết kế linh hoạt

Nhựa WPC có thể đúc thành nhiều hình dạng khác nhau – từ lam sóng, nan thẳng đến các tấm CNC – mang lại tính linh hoạt cao khi thiết kế các vách trang trí theo phong cách riêng biệt.

Ứng dụng của lam nhựa giả gỗ trong không gian hiện đại

Với tính thẩm mỹ cao và khả năng chống chịu vượt trội, lam nhựa giả gỗ đã trở thành vật liệu "quốc dân", được ứng dụng rộng rãi trong mọi ngóc ngách của công trình, từ các khu vực khô ráo sang trọng bên trong đến các không gian chịu tác động trực tiếp của thời tiết bên ngoài.

1. Ốp tường và trần nội thất

Lam sóng nhựa giả gỗ (tấm lam sóng) rất được ưa chuộng để ốp tường hoặc trần phòng khách, phòng ngủ, hành lang. Nhờ thiết kế sóng độc đáo, nó giúp tạo điểm nhấn 3D cho không gian nội thất.
Tấm ốp gỗ nhựa composite cũng được dùng làm vách trang trí (vách điểm nhấn) trong các không gian như khách sạn, spa, cửa hàng.

Lam nhựa giả gỗ ốp tường, trần tạo không gian sang trọng, bền bỉ.

Lam nhựa giả gỗ ốp tường, trần tạo không gian sang trọng, bền bỉ.

2. Vách ngăn nội thất

Lam nhựa giả gỗ dạng thanh (nan/lam) thường được dùng làm vách ngăn giữa các khu vực — vừa chia không gian, vừa trang trí. Nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng lắp ghép linh hoạt, vách lam gỗ nhựa là giải pháp lý tưởng cho các văn phòng, căn hộ hiện đại.

Lam nhựa giả gỗ làm vách ngăn nội thất, tạo không gian linh hoạt và thẩm mỹ.

Lam nhựa giả gỗ làm vách ngăn nội thất, tạo không gian linh hoạt và thẩm mỹ.

3. Lam che nắng, pergola ngoài trời

Thanh lam gỗ nhựa composite được dùng để làm giàn hoa (pergola) ngoài trời, tạo mái che cho sân vườn, sân thượng. Việc sử dụng lam nhựa giúp pergola bền vượt thời tiết mưa nắng, không lo cong vênh, mối mọt.

Ngoài ra, lam nhựa giả gỗ còn được dùng làm lam chắn nắng trang trí mặt tiền hoặc ban công, vừa che nắng vừa tăng nét thẩm mỹ cho công trình.

Lam nhựa giả gỗ dùng làm lam che nắng, pergola ngoài trời bền đẹp, chống chịu thời tiết.

Lam nhựa giả gỗ dùng làm lam che nắng, pergola ngoài trời bền đẹp, chống chịu thời tiết.

4. Cột trang trí và lan can

Lam nhựa giả gỗ được thiết kế dưới dạng thanh hộp hoặc cột, có thể dùng để làm cột trang trí ban công, lan can, hoặc phần trụ cho pergola. Vật liệu composite giúp cột chịu lực tốt, bền màu, ít bảo trì.

Lam nhựa giả gỗ dùng làm cột trang trí và lan can, tăng tính thẩm mỹ và bền vững.

Lam nhựa giả gỗ dùng làm cột trang trí và lan can, tăng tính thẩm mỹ và bền vững.

5. Không gian cảnh quan & sân vườn

Vì lam nhựa composite chịu được tác động thời tiết, nên nó thường được dùng cho các công trình cảnh quan như hàng rào gỗ nhựa, tường ốp ngoài trời, lan can sân vườn, hoặc tường trang trí ngoài nhà.

6. Trang trí thương mại & công trình công cộng

Trong các dự án như nhà hàng, quán cà phê, trung tâm thương mại, lam nhựa giả gỗ được dùng để ốp tường hoặc trần để tạo không gian sang trọng, ấm áp nhưng bền bỉ.

Ở các công trình công cộng như văn phòng, công viên, lam WPC có thể dùng làm lam chắn, cladding (ốp mặt ngoài) nhờ khả năng chịu lực tốt, chống nắng, chống ẩm.

7. Nội thất sáng tạo, trang trí linh hoạt

Nhựa gỗ composite (WPC) còn được ứng dụng để làm các chi tiết nội thất như kệ, khung cửa, viền trang trí hoặc các module trang trí nghệ thuật vì dễ gia công (cắt, khoan, sơn) và có độ bền cao. 

Nhờ đặc tính linh hoạt, bền bỉ và thẩm mỹ cao, lam nhựa giả gỗ được sử dụng rộng rãi trong cả nội thất lẫn ngoại thất hiện đại – từ việc ốp tường, làm trần, giàn hoa đến cột trang trí, lam che nắng. Đây là một trong những vật liệu xanh và bền vững, phù hợp với xu hướng kiến trúc hiện nay.

Hướng dẫn thi công lam nhựa giả gỗ hiệu quả

Để đảm bảo công trình lam nhựa giả gỗ đạt tính thẩm mỹ cao, độ bền vững tối đa và tuổi thọ lâu dài, việc tuân thủ quy trình và kỹ thuật thi công chuẩn là vô cùng quan trọng. Dù là thi công lam sóng nội thất hay thanh lam hộp ngoại thất, các bước cơ bản đều cần được thực hiện một cách cẩn thận.

Chuẩn bị trước khi thi công

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp quá trình lắp đặt diễn ra suôn sẻ, tiết kiệm thời gian và vật tư.

  • Vật tư chính: Lam nhựa giả gỗ (lam sóng hoặc thanh lam hộp) đủ số lượng theo bản vẽ.
  • Hệ thống Khung xương: Thường dùng khung xương kim loại (sắt hộp mạ kẽm) hoặc thanh đà gỗ nhựa (cho ngoại thất) để đảm bảo độ bền và chống mối mọt.
  • Phụ kiện đi kèm: Keo dán chuyên dụng, ke nhựa (chốt cài), đinh vít, vít nở, nẹp góc, nẹp kết thúc.
  • Dụng cụ: Máy khoan, máy cắt cầm tay, thước đo, dây rọi, súng bắn keo, và dụng cụ bảo hộ lao động.
  • Xử lý bề mặt: Bề mặt tường/trần cần được làm phẳng tương đối, sạch sẽ và khô ráo để đảm bảo độ bám dính của khung xương.

Quy trình thi công chi tiết 

Quy trình thi công lam nhựa giả gỗ thường gồm ba bước chính: lắp khung xương, lắp đặt lam, và hoàn thiện.

Bước 1: Lắp đặt hệ thống khung xương

Hệ khung xương có vai trò nâng đỡ toàn bộ hệ lam, đảm bảo độ phẳng và chắc chắn cho công trình.

  • Định vị và đánh dấu: Xác định vị trí lắp đặt và dùng dây rọi để đánh dấu các điểm cần lắp đặt khung xương. Đảm bảo đường thẳng đứng hoặc ngang chính xác.
  • Lắp khung xương:
    • Khoảng cách: Khoảng cách tiêu chuẩn giữa các thanh khung xương thường là 40 – 60cm, tùy thuộc vào loại lam và yêu cầu chịu lực.
    • Cố định: Dùng vít nở và vít chuyên dụng để cố định khung xương kim loại (hoặc thanh đà gỗ nhựa) vào tường/trần. Đảm bảo các thanh khung xương phải song song và có độ phẳng tuyệt đối.

 

Hướng dẫn thi công lam nhựa giả gỗ giúp lắp đặt nhanh chóng, chính xác và bền đẹp.

Hướng dẫn thi công lam nhựa giả gỗ giúp lắp đặt nhanh chóng, chính xác và bền đẹp.

Bước 2: Lắp đặt lam nhựa giản gỗ

Đây là bước quan trọng nhất, quyết định tính thẩm mỹ của bề mặt.

  • Cắt lam: Cắt thanh lam theo đúng kích thước đã đo đạc. Lưu ý cần cắt chính xác các góc vuông hoặc góc vát (thường là góc 45 độ) nếu lắp đặt ở góc tường.
  • Lắp thanh lam đầu tiên:
    • Bắn keo chuyên dụng phía sau thanh lam (nếu cần tăng cường độ bám dính) và đặt vào vị trí.
    • Cố định thanh lam đầu tiên bằng vít hoặc keo, đảm bảo nó vuông vắn và là chuẩn mực cho các thanh sau.
  • Lắp các thanh tiếp theo (Sử dụng ke chuyên dụng):
    • Đối với lam sóng và một số loại lam hộp, sử dụng ke nhựa (chốt cài) để liên kết. Ke được cài vào hèm của thanh lam trước, sau đó vít ke vào khung xương.
    • Lắp thanh lam kế tiếp vào ke, che đi phần vít và tạo độ khít tuyệt đối. Quy trình này lặp lại cho đến hết.
  • Lưu ý khoảng hở (Giãn nở): Đối với lam ngoại thất, cần chừa một khoảng hở nhỏ (khoảng 3-5mm) ở các mối nối và mép tường để vật liệu có không gian giãn nở khi nhiệt độ thay đổi, tránh tình trạng cong vênh, đẩy lam.

Bước 3: Hoàn thiện công trình

  • Xử lý góc và mép: Sử dụng nẹp góc hoặc nẹp kết thúc cùng chất liệu/màu sắc để che đi các mép cắt, góc cạnh và đường giao nhau, tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ các cạnh lam.
  • Vệ sinh: Lau chùi bề mặt lam nhựa giả gỗ để loại bỏ bụi bẩn, keo thừa, đảm bảo công trình sạch đẹp trước khi bàn giao.

Lưu ý quan trọng khi thi công

  • Thi công ngoại Thất: Luôn ưu tiên sử dụng khung xương kim loại hoặc đà gỗ nhựa có khả năng chống thấm, chống oxy hóa để đảm bảo độ bền tổng thể của hệ thống.
  • An toàn lao động: Đảm bảo sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ, đặc biệt khi làm việc trên cao hoặc sử dụng máy cắt, máy khoan.
  • Độ nghiêng (Ngoại thất): Khi lắp đặt lam ngang ngoài trời (chắn nắng), nên tạo một độ nghiêng nhẹ để nước mưa có thể thoát dễ dàng, tránh đọng nước.

So sánh lam nhựa giả gỗ ngoài trời với các vật liệu khác

Dưới đây là bảng so sánh giữa lam nhựa giả gỗ ngoài trời (WPC) và các vật liệu phổ biến khác (gỗ tự nhiên, nhựa thuần, kim loại) về các khía cạnh chi phí, độ bền, bảo trì, môi trường,…

Tiêu chí Lam nhựa giả gỗ (WPC) ngoài trời Gỗ tự nhiên ngoài trời Nhựa thuần / Nhựa tái chế Kim loại (nhôm, thép…)
Chi phí ban đầu Trung bình — cao hơn gỗ tự nhiên mềm, thấp hơn một số kim loại cao cấp. Có thể thấp hơn (gỗ mềm), hoặc cao nếu dùng gỗ quý. Thường thấp-một phần, tùy loại nhựa. Có thể cao (nhôm, thép), tùy thiết kế.
Chi phí bảo trì & vận hành Rất thấp — chỉ cần vệ sinh định kỳ bằng nước và xà phòng. Cao — cần sơn, chống mục, xử lý mối mọt định kỳ. Rất thấp — hầu như không cần bảo trì đặc biệt. Tùy loại: kim loại dễ bị oxy hoá / rỉ (cần sơn hoặc xử lý) hoặc bền rẻ hơn nếu dùng loại chống ăn mòn.
Tuổi thọ / độ bền Cao — WPC ngoài trời thông thường có thể dùng 20–30 năm hoặc hơn. Trung bình đến cao — tuỳ loại gỗ, gỗ mềm ~10–20 năm, gỗ cứng cao cấp có thể hơn. Rất cao nếu nhựa chất lượng — không mục, không mối mọt. Rất cao nếu thiết kế tốt; kim loại bền, chịu lực tốt.
Khả năng chịu thời tiết Rất tốt — kháng ẩm, kháng mối mọt, bền với tia UV. Dễ bị cong vênh, mục nếu không thiết kế & xử lý tốt. Tốt — nhựa chống nước, ít chịu tác động môi trường nhưng chất lượng nhựa quyết định độ bền. Tốt — kim loại chịu nắng mưa, nhưng cần chống rỉ / oxi hóa nếu không phủ bảo vệ.
Nhiệt độ bề mặt Có thể giữ nhiệt cao hơn khi tiếp xúc nắng → bề mặt nóng hơn. Tỏa nhiệt tốt hơn đôi khi mát hơn một số composite nặng nhựa. Tùy nhựa — có nhựa chịu nhiệt tốt hoặc kém. Kim loại dẫn nhiệt tốt — có thể rất nóng dưới ánh nắng, hoặc lạnh tùy loại và màu.
Tính thẩm mỹ Rất đa dạng — vân gỗ rất chân thực, màu sắc linh hoạt, ổn định theo thời gian. Vân gỗ tự nhiên, rất “ấm”, nhưng cần dưỡng để giữ màu. Ít tự nhiên hơn gỗ, có thể bị phai màu nếu nhựa chất lượng thấp. Rất hiện đại, công nghiệp — nhiều lựa chọn hoàn thiện (sơn, anodize…).
Tác động môi trường Tốt — nhiều WPC làm từ bột gỗ tái chế và nhựa tái chế. Gỗ cần khai thác rừng; nếu không bền vững, dễ gây suy giảm tài nguyên. Tái chế tốt nếu nhựa tái chế, nhưng nếu là nhựa mới có thể gây ô nhiễm. Kim loại tái chế được tốt, nhưng sản xuất kim loại tiêu tốn năng lượng cao.
Khả năng tái chế / xử lý cuối vòng đời Khó tái chế nếu trộn gỗ – nhựa, nhưng vẫn tái tạo được WPC trong nhiều trường hợp. Gỗ tự nhiên dễ phân huỷ hoặc tái sử dụng. Nhựa tái chế tốt hoặc tái chế lại tuỳ loại nhựa. Kim loại có thể tái chế cao, là vật liệu tuần hoàn mạnh.

Một số mẫu lam nhựa giả gỗ đẹp dẫn đầu xu hướng thiết kế mới nhất

Lam nhựa giả gỗ ngày càng khẳng định vị trí trong trang trí nội – ngoại thất nhờ sự đa dạng về mẫu mã, màu sắc và khả năng ứng dụng linh hoạt. Từ ốp tường, ốp trần, làm vách ngăn đến trang trí kệ tủ, mỗi thiết kế đều mang lại vẻ đẹp riêng, đáp ứng mọi phong cách hiện đại. Dưới đây là những mẫu lam nhựa giả gỗ nổi bật đang dẫn đầu xu hướng thiết kế hiện nay.

1. Mẫu lam nhựa giả gỗ ốp tường phòng khách

Những thanh lam ốp tường luôn nằm trong top lựa chọn của gia chủ bởi khả năng tạo điểm nhấn mạnh mẽ. Bề mặt vân gỗ chân thật giúp không gian trở nên ấm áp, sang trọng và giảm cảm giác đơn điệu của những mảng tường lớn. Đây cũng là giải pháp hiệu quả để che khuyết điểm tường, đồng thời tạo chiều sâu giúp phòng khách trở nên tinh tế hơn.

Mẫu lam nhựa giả gỗ ốp tường phòng khách tạo điểm nhấn sang trọng và ấm cúng.

Mẫu lam nhựa giả gỗ ốp tường phòng khách tạo điểm nhấn sang trọng và ấm cúng.

2. Lam nhựa giả gỗ kết hợp đá ốp tường – xu hướng sang trọng

Sự phối hợp giữa gỗ nhựa và đá ốp tường tạo nên vẻ đẹp đẳng cấp, hiện đại. Mảng tường kết hợp vật liệu tương phản mang lại hiệu ứng thị giác ấn tượng, phù hợp với những phòng khách cần sự nổi bật. Đây là xu hướng rất được ưa chuộng trong các căn hộ cao cấp, nhà phố và biệt thự.

Lam nhựa giả gỗ kết hợp đá ốp tường mang đến vẻ đẹp hiện đại và sang trọng.

Lam nhựa giả gỗ kết hợp đá ốp tường mang đến vẻ đẹp hiện đại và sang trọng.

3. Mẫu lam nhựa giả gỗ làm vách ngăn đơn giản

Vách lam nhựa được tạo từ những thanh lam thẳng, đều nhau, vừa phân chia không gian, vừa giữ sự thông thoáng. Mẫu này thích hợp cho nhà ống, nhà phố có diện tích hạn chế. Sự tối giản trong đường nét mang lại phong cách sang trọng nhưng không rườm rà, phù hợp với thiết kế hiện đại.

Mẫu lam nhựa giả gỗ làm vách ngăn đơn giản tạo không gian thoáng, tinh tế.

Mẫu lam nhựa giả gỗ làm vách ngăn đơn giản tạo không gian thoáng, tinh tế.

4. Lam nhựa giả gỗ trang trí kệ tivi

Việc kết hợp lam nhựa vào khu vực kệ tivi giúp tạo thành một khối trang trí đồng bộ, nổi bật. Các thanh lam giúp đường nét nội thất trở nên sắc sảo, hiện đại hơn, đồng thời tạo điểm nhấn hài hòa cho trung tâm phòng khách. Đây là lựa chọn dành cho những ai yêu thích phong cách trẻ trung, tinh gọn.

Lam nhựa giả gỗ trang trí kệ tivi tăng vẻ đẹp hiện đại và tiện nghi cho phòng khách.

Lam nhựa giả gỗ trang trí kệ tivi tăng vẻ đẹp hiện đại và tiện nghi cho phòng khách.

5. Mẫu vách lam kết hợp khu vực cầu thang

Thiết kế vách lam cho khu vực cầu thang vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa mang lại sự riêng tư nhẹ nhàng. Kiểu bố trí này giúp tận dụng khu vực cầu thang làm điểm nhấn kiến trúc, tạo sự liên kết mượt mà giữa các khu vực sinh hoạt. Xu hướng này đặc biệt phù hợp với nhà ống và nhà phố.

Mẫu vách lam kết hợp khu vực cầu thang tạo điểm nhấn độc đáo và phân chia không gian hiệu quả.

Mẫu vách lam kết hợp khu vực cầu thang tạo điểm nhấn độc đáo và phân chia không gian hiệu quả.

6. Lam nhựa giả gỗ ốp trần đồng bộ với tường

Ốp trần bằng lam nhựa kết hợp ốp tường đang trở thành phong cách được yêu thích nhờ sự hài hòa và thống nhất trong thiết kế. Vân gỗ tinh tế mang lại không gian sang trọng, ấm cúng và dễ chịu. Ưu điểm của mẫu này là khả năng che khuyết điểm trần, hỗ trợ cách âm và giúp không gian cao ráo hơn.

Lam nhựa giả gỗ ốp trần đồng bộ với tường mang lại không gian hài hòa và sang trọng.

Lam nhựa giả gỗ ốp trần đồng bộ với tường mang lại không gian hài hòa và sang trọng.

7. Lam nhựa giả gỗ tích hợp kệ trang trí

Một thiết kế thông minh đang được ứng dụng rộng rãi là lam nhựa kết hợp kệ lưu trữ. Vừa có chức năng phân chia không gian, vừa làm nơi trưng bày vật dụng, sách, rượu hay phụ kiện decor. Đây là mẫu lam dành cho gia chủ thích sự tiện nghi nhưng vẫn muốn giữ vẻ đẹp thẩm mỹ tối ưu.

Lam nhựa giả gỗ tích hợp kệ trang trí vừa tiện dụng vừa tăng tính thẩm mỹ cho không gian.

Lam nhựa giả gỗ tích hợp kệ trang trí vừa tiện dụng vừa tăng tính thẩm mỹ cho không gian.

8. Bộ sưu tập màu sắc lam nhựa giả gỗ thịnh hành

Hiện nay, màu sắc lam nhựa rất đa dạng, trong đó nổi bật nhất là:

  • Trắng sáng: tạo sự rộng rãi, thoáng đãng, phù hợp phong cách tối giản và Scandinavian.
  • Cánh gián: mang vẻ đẹp truyền thống, ấm áp, dễ phối nội thất.
  • Xám ghi: hiện đại, sang trọng, phù hợp phong cách industrial hoặc minimalist.
  • Vàng nhạt – vân sồi: tươi sáng, trẻ trung, cho cảm giác tự nhiên.
  • Nâu đậm – đỏ gụ: gợi nét cổ điển, phù hợp không gian lớn và phong cách Á Đông.
  • Xanh đậm: độc đáo, cá tính, hợp gia đình trẻ.
  • Be hoặc đen: dành cho không gian hiện đại, tinh tế hoặc luxury.

Những tông màu này được nhiều gia chủ và kiến trúc sư lựa chọn bởi dễ phối nội thất và giữ được độ bền đẹp lâu dài.

9. Các mẫu ứng dụng phong phú trong thiết kế

Bên cạnh phòng khách, lam nhựa giả gỗ còn được ứng dụng trong nhiều không gian khác:

  • Ốp tường phòng ngủ: tạo cảm giác ấm áp và thư giãn.
  • Vách ngăn phòng khách – cầu thang: phân chia hợp lý, tăng tính thẩm mỹ.
  • Kệ trang trí: hiện đại, gọn gàng.
  • Ốp trần: tạo không gian sang trọng, cách âm tốt.

Lam nhựa giả gỗ ngày càng khẳng định vị thế là vật liệu ưu việt cho các công trình hiện đại nhờ tính thẩm mỹ cao, độ bền vượt trội và khả năng ứng dụng linh hoạt. Đây là giải pháp tối ưu để tạo nên không gian sang trọng, mát mẻ và thân thiện mà vẫn đảm bảo chi phí hợp lý.

Vật Liệu Lộc Phát hy vọng rằng những thông tin trên sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn được dòng lam nhựa giả gỗ phù hợp nhất cho công trình của mình. Nếu cần tư vấn chi tiết về mẫu mã, kích thước hay báo giá tốt, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh chóng – tận tâm – chuyên nghiệp!

Có thể bạn quan tâm

Bình luận của bạn

chat zalo Chat với chúng tôi qua zalo chat messenger Chat bằng facebook messenger